Tuesday 19 May 2026
EUR đến USD - chuyển đổi tiền tệ euro to Đô la Mĩ
Bộ chuyển đổi euro to Đô la Mĩ của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 19.05.2026. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của euro. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Đô la Mĩ loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mĩ hoặc euro để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.
Chuyển đổi EUR trong Đô la Mĩ
Bạn đã chọn loại tiền tệ EUR và loại tiền mục tiêu Đô la Mĩ với số lượng 1 EUR. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.
Chuyển đổi euro (EUR) và Đô la Mĩ (USD) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator
Chuyển đổi EUR (euro) sang USD (Đô la Mĩ) ✅ EUR to USD Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi euro (EUR) sang Đô la Mĩ (USD) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.
Động thái thay đổi chi phí của 1 euro ( EUR ) trong Đô la Mĩ ( USD )
So sánh giá của 1 euro ở Đô la Mĩ trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.
Thay đổi trong tuần (7 ngày)
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EUR đến USD | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| April 1, 2026 | Thứ Tư | 1 EUR = 1.158856 USD | - | - |
| März 1, 2026 | chủ nhật | 1 EUR = 1.181748 USD | +0.022892 USD | +1.975396 % |
| Februar 26, 2026 | thứ năm | 1 EUR = 1.180568 USD | -0.001180 USD | -0.099852 % |
| Januar 1, 2026 | thứ năm | 1 EUR = 1.173268 USD | -0.007300 USD | -0.618346 % |
| Dezember 1, 2025 | Thứ hai | 1 EUR = 1.161252 USD | -0.012016 USD | -1.024148 % |
| September 1, 2025 | Thứ hai | 1 EUR = 1.170727 USD | +0.009475 USD | +0.815930 % |
| August 1, 2025 | Thứ sáu | 1 EUR = 1.156484 USD | -0.014243 USD | -1.216594 % |
tỷ giá hối đoái
| USD | EUR | GBP | CAD | JPY | |
| USD | 1 | 1.1386 | 1.3122 | 0.7202 | 0.0070 |
| EUR | 0.8783 | 1 | 1.1524 | 0.6326 | 0.0061 |
| GBP | 0.7621 | 0.8677 | 1 | 0.5489 | 0.0053 |
| CAD | 1.3884 | 1.5809 | 1.8219 | 1 | 0.0097 |
| JPY | 143.5850 | 163.4890 | 188.4107 | 103.4169 | 1 |
Các quốc gia thanh toán với euro (EUR)
Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)
Chuyển đổi euro sang các đơn vị tiền tệ phổ biến
Chuyển đổi euro sang tiền điện tử
Chuyển đổi euro sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới
EUR to USD máy tính tỷ giá hối đoái
In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.
tỷ giá euro đến Đô la Mĩ = 1,16.
Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?
Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.