Thursday 21 May 2026
5 USD đến EUR - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to euro
Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to euro của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 21.05.2026. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho euro loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào euro hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.
Chuyển đổi USD trong euro
Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu euro với số lượng 5 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.
Chuyển đổi 5 Đô la Mĩ (USD) và euro (EUR) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator
Chuyển đổi 5 USD (Đô la Mĩ) sang EUR (euro) ✅ USD to EUR Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang euro (EUR) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.
Động thái thay đổi chi phí của 5 Đô la Mĩ ( USD ) trong euro ( EUR )
So sánh giá của 5 Đô la Mĩ ở euro trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.
Thay đổi trong tuần (7 ngày)
| Ngày | Ngày trong tuần | 5 USD đến EUR | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Mai 1, 2026 | Thứ sáu | 5 USD = 4.265 EUR | - | - |
| April 1, 2026 | Thứ Tư | 5 USD = 4.313495 EUR | +0.009699 EUR | +1.137046 % |
| März 1, 2026 | chủ nhật | 5 USD = 4.231020 EUR | -0.016495 EUR | -1.912023 % |
| Februar 26, 2026 | thứ năm | 5 USD = 4.23525 EUR | +0.00085 EUR | +0.09998 % |
| Januar 1, 2026 | thứ năm | 5 USD = 4.26160 EUR | +0.00527 EUR | +0.62216 % |
| Dezember 1, 2025 | Thứ hai | 5 USD = 4.30590 EUR | +0.00886 EUR | +1.03952 % |
| Oktober 1, 2025 | Thứ Tư | 5 USD = 4.25495 EUR | -0.01019 EUR | -1.18326 % |
tỷ giá hối đoái
| USD | EUR | GBP | CAD | JPY | |
| USD | 1 | 1.1386 | 1.3122 | 0.7202 | 0.0070 |
| EUR | 0.8783 | 1 | 1.1524 | 0.6326 | 0.0061 |
| GBP | 0.7621 | 0.8677 | 1 | 0.5489 | 0.0053 |
| CAD | 1.3884 | 1.5809 | 1.8219 | 1 | 0.0097 |
| JPY | 143.5850 | 163.4890 | 188.4107 | 103.4169 | 1 |
Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)
Các quốc gia thanh toán với euro (EUR)
Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ phổ biến
Chuyển đổi Đô la Mĩ sang tiền điện tử
Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới
USD to EUR máy tính tỷ giá hối đoái
In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.
tỷ giá Đô la Mĩ đến euro = 0,853.
Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?
Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.